Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh DAIKIN VRV IV âm trần 1 hướng thổi

    Mã Sản phẩm: FXKQ25MAVE

    Giá: Call

    Thiết kế mảnh mai, lắp đặt linh hoạt

    • Thân máy mảnh, chỉ cần khoảng không gian trần 220mm. Nếu kết hợp thêm tấm đệm mặt nạ (tùy chọn) có thể lắp máy trong không gian tối thiểu Ià 195mm.
    • Loại một hướng thổi rất hiệu quả khi có nhu cầu cấp gió từ góc phòng hoặc từ trần xuống
    • Bơm nước ngưng được lắp sẵn với độ nâng đường ống lên đến 500 mm.
    • Cung cấp 3 chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng hút khí và bẩn trần, cơ cấu đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.
    • Hướng thổi ngang có thể kết hợp với hộp gió cấp (tùy chọn) cho phép lắp đặt tại những vị trí trần giật cấp hoặc sau những vách ngăn.
    • Bộ lọc có tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

    MODEL

    FXKQ25MAVE

    FXKQ32MAVE

    FXKQ40MAVE

    PXKQ63MAVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V/220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (’1)

    2,400

    3,100

    3,900

    6,100

    Btu/h(*1)

    9,600

    12,300

    15,400

    24,200

    kW

    (*1)

    2.8

    3.6

    4.5

    7.1

    (*2)

    2.8

    3.6

    4.5

    7.1

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,800

    3,400

    4,300

    6,900

    Btu/h

    10,900

    13,600

    17,100

    27,300

    kW

    3.2

    4.0

    5.0

    8.0

    Công suất điện (50 HĨ/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.066/0.069

    0.066/0.069

    0.076/0.092

    0.105/0.120

    Sưởi ấm

    0.046/0.049

    0.046/0.049

    0.056/0.072

    0.085/0.100

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

    50 Hz

    mVphút

    11/9

    11/9

    13/10

    18/15

    cfm

    388/318

    388/318

    459/353

    635/530

    60 Hz

    mVphút

    11/9

    11/9

    13/10

    18/15

    cfm

    388/318

    388/318

    459/353

    635/530

    Đô ồn (Cao/Thấp)

    220 V

    dB(A)

    38/33

    38/33

    40/34

    42/37

    240 V

    40/35

    40/35

    42/36

    44/39

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    215x1,110x710

    215x1,110x710

    215x1,110x710

    215x1,310x710

    Khối lượng máy

    kg

    31.0

    31.0

    31.0

    34.0

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø 9.5

    Hơi (rắc co)

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø15.9

    Nước xả

    VP25 (đường kính ngoài 32, đường kính trong 25)

    Mặt nạ (Tùy chọn)

    Model

    BYK45FJW1 I BVK71FJW1

    Màu

    Trắng (10Y9/0.5)

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    70x1,240x800

    70x1,240x800

    70X1,240X800

    70x1,440x800

    Khối lượng

    kg

    8.5

    8.5

    8.5

    9.5

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.

    1900 63 60 98