Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

    Mã Sản phẩm: FXCQ20MVE

    Giá: Call

    Dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

    • Dàn lạnh Daikin VRV IV loại cassette âm trần thiết kế mỏng (chỉ cao 305 mm), thích hợp lắp đặt cho các không gian trần hẹp khoảng 350 mm. Gồm nhiều loại công suất đều được thiết kế nhỏ gọn cùng với chiều rộng 600mm.
    • Độ ồn thấp.
    • Lưu lượng gió lớn hơn thích hợp với trần nhà cao đến 3m.
    • Với hai chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng bẩn trần, cơ cấu cánh đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.
    • Bơm nước xả được lắp đặt cố định sẵn với độ nâng đường ống lên đến 600mm.
    • Hai loại bộ lọc hiệu suất cao tùy chọn sẵn có (65% và 95%, phương pháp màu).
    • Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.
    • Công việc bảo trì chủ yếu được thực hiện bằng cách tháo rời mặt nạ xuống. Mặt nạ hút gió phẳng, dạng rời rất dễ lau chùi.

    Dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

    MODEL

    FXCQ20MVE

    FXCQ25MVE

    FXCQ32MVE

    FXCQ40MVE

    FXCQ50MVE

    FXCQ63MVE

    FXCQ80MVE

    FXCQ125MVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    1,900

    2,400

    3,100

    3,900

    4,800

    6,100

    7,700

    12,000

    Btu/h(*1)

    7,500

    9,600

    12,300

    15,400

    19,100

    24,200

    30,700

    47,800

    kW

    (*1)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    9.0

    14.0

    (*2)

     

     

     

     

     

     

     

     

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    8,600

    13,800

    Btu/h

    8,500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,,500

    27,300

    34,100

    54,600

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    10.0

    16.0

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.077

    0.092

    0.092

    0.130

    0.130

    0.161

    0.209

    0.256

    Làm nóng

    0.044

    0.059

    0.059

    0.097

    0.097

    0.126

    0.176

    0.223

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượngg gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3/phút

    7/5

    9/6.5

    9/6.5

    12/9

    12/9

    16.5/13

    26/21

    33/25

    ctm

    247/177

    318/230

    318/230

    424/318

    424/318

    582/459

    918/741

    1,165/883

    Độ ồn(Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    32/27

    34/28

    34/28

    34/29

    34/29

    37/32

    39/34

    44/38

    Kích thước máy(CxRxD)

    mm

    305x775x600

    305x775x600

    305x775x600

    305x990x600

    305x990x600

    305x1,175x600

    305x1,665x600

    305x1,665x600

    Khối lượng máy

    kg

    26.0

    26.0

    26.0

    31.0

    32.0

    35.0

    47.0

    48.0

    Kết nối ống

    Lỏng(rắc - co)

    mm

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø9.5

    Ø9.5

    Ø9.5

    Hơi(rắc - co)

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø15.9

    Ø15.9

    Ø15.9

     

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoài 32/Đường kính trong 25)

    Mặt nạ

    (Tùy chọn)

    Model

    BYBC32G-W1

    BYBC32G-W1BYBC32G-W1BYBC50G-W1BYBC50G-W1BYBC63G-W1BYBC125G-W1BYBC125G-W1

    Màu

    Trắng

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    53X1,030X680

    53X1,030X680

    53X1,030X680

    53X1,245X680

    53X1,245X680

    53X1,430X680

    53X1,920X680

    53X1,920X680

    Khối lượng

    kg

    8.0

    8.0

    8.0

    8.5

    8.5

    9.5

    12.0

    12.0

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.