Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại giấu sàn

    Mã Sản phẩm: FXNQ20MAVE

    Sản xuất tại: Thái Lan

    Giá: Call
    • Loại dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại giấu sàn: đặt sàn hoặc có thể treo trên tường được, dễ lau chùi.
    • Do ống đi vào sau lưng máy nên có thể treo máy lên tường. Việc lau chùi bên dưới máy nơi mà bụi bẩn bám nhiều được thực hiện dễ dàng hơn.
    • Nhờ bề mặt miệng thổi gió ít thớ sợi là nét đặc trưng của thiết kế ban đầu, giúp chống lại hiện tượng ngưng tụ hơi nước cũng như tránh được sự loang màu và dễ lau chùi hơn.
    • Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

    MODEL

    FXNQ20MAVE

    FXNQ25MAVE

    FXNQ32MAVE

    FXNQ40MAVE

    FXNQ50MAVE

    FXNQ63MAVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h(*1)

    1,900

    2,400

    3,100

    3,900

    4,800

    6,100

    Btu/h(*1)

    7,500

    9,600

    12,300

    15,400

    19,100

    24,200

    kW

    (*1)

    (*2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    Btu/h

    8,500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.049

    0.049

    0.090

    0.090

    0.110

    0.110

    Sưởi ấm

    0.049

    0.049

    0.090

    0.090

    0.110

    0.110

    Vỏ máy

    FXLQ:Trắng(5Y7.5/1)/FXNQ:Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

    M3

    7/6

    7/6

    8/6

    11/8.5

    14/11

    16/12

    cfm

    247/212

    247/212

    282/212

    388/300

    494/388

    565/424

    Độ ồn (Cao/Thấp)

    220 V

    dB(A)

    phút

    35/32

    35/32

    35/32

    38/33

    39/34

    40/35

     

    Kích thước (CxRxD)

    FXLQ

    mm

    600X1,000X222

    600X1,000X222

    600X1,140X222

    600X1,140X222

    600X1,420X222

    600X1,420X222

    FXNQ

    610X930X220

    610X930X220

    610X1,070X220

    610X1,070X220

    610X1,350X220

    610X1,350X220

    Khối lượng máy

    FXLQ

    kg

    25.0

    25.0

    30.0

    30.0

    36.0

    36.0

    FXNQ

    19.0

    19.0

    23.0

    23.0

    27.0

    27.0

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    9.5

    Hơi (rắc-co)

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    15.9

    Nước xả

    VP13  (Đường kính ngoài: 18, Đường kính trong 13)

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.

    1900 63 60 98