Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV IV loại âm trần

    Mã Sản phẩm: FXFQ25SVM

    Sản xuất tại: Thái Lan

    Giá: Call

    MODEL

    FXFQ25SVM

    FXFQ32SVM

    FXFQ40SVM

    FXFQ50SVM

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V-230V , 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    2,400

    3,100

    3,900

    4,800

    Btu/h(’1)

    9,600

    12,300

    15,400

    19,100

    kW

    (*1)

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    10,900

    3,400

    4,300

    5,400

    Btu/h

    8,500

    13,600

    17,100

    21,500

    kw

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.031

    0.031

    0.041

    0.080

    Sưởi ấm

    0.027

    0.027

    0.037

    0.075

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3 /phút

    12.5/11.5/10.0

    12.5/11.5/10.0

    14.5/13.0/11.0

    22.0/17.5/13.5

    cfm

    441/406/353

    441/406/353

    512/459/388

    777/618/477

    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    30/28.5/27

    30/28.5/27

    31/29/27

    36/32/28

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    246x840x840

    Khối lượng máy

    kg

    19

    23

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    Đường kính 6.4

    Hơi (rẳc-co)

    Đường kính 12.7

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoaì 32. Đường kính trong 25)

    Điều khiển (tự động)

    Model

     

    BYCQ125B-W1

    Màu sắc

     

    Trắng

    Kích thước(HxWxD)

     

    50x950x950

    Khối lượng máy

     

    5.5

     

    MODEL

    FXFQ63SVM

    FXFQ80SVM

    FXFQ100SVM

    FXFQ125SVM

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V-230V , 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    6,100

    7,700

    9,600

    12,000

    Btu/h(’1)

    24,200

    30,700

    38,200

    47,800

    kW

    (*1)

    7.1

    9.0

    11.2

    14.0

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    6,900

    8,600

    10,800

    13,800

    Btu/h

    27,300

    34,100

    42,700

    54,600

    kw

    8.0

    10.0

    12.5

    16.0

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.095

    0.095

    0.194

    0.219

    Sưởi ấm

    0.090

    0.090

    0.180

    0.199

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3 /phút

    23.5/18.5/13.5

    23.5/19.5/15.0

    33.0/26.0/19.0

    34.5/27.5/21.0

    cfm

    830/653/477

    830/688/530

    1,165/918/671

    1,218/971/741

    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    38/33/28

    38/35/31

    44/38/32

    45/40/35

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    246x840x840

    288x840x840

    Khối lượng máy

    kg

    23

    26

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

     

    Hơi (rẳc-co)

    Đường kính 15.9

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoaì 32. Đường kính trong 25)

    Điều khiển (tự động)

    Model

     

    BYCQ125B-W1

    Màu sắc

     

    Trắng

    Kích thước(HxWxD)

     

    50x950x950

    Khối lượng máy

     

    5.5

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.

    1900 63 60 98