Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV IV loại giấu trần nối ống gió hồi sau

    Mã Sản phẩm: FXMQ20PVE

    Giá: Call

    Dàn lạnh VRV loại giấu trần nối ống gió hồi sau công suất. Áp suất tĩnh cao và trung bình cho phép thiết kế ống gió linh hoạt

    • Động cơ quạt một chiều mở rộng dải áp suất tĩnh ngoài của dàn lạnh từ mức trung bình đến cao, tăng tính linh hoạt trong thiết kế.30Pa - 100Pa đối với model: FXMQ20P-32P 30Pa - 160Pa đối với model: FXMQ40P 50Pa - 200Pa đối với model: FXMQ50P-125P 50Pa - 140Pa đối với model: FXMQ140P
    • Tất cả các model có độ dày chỉ 300 mm, cải tiến so với các model trước đây có độ dày hơn 390 mm. Khối lượng của model FXMQ40P giảm từ 44kg xuống còn 28kg.
    • Bơm nước xả được lắp sẵn với độ nâng đường ống là 700mm.
    • Điều khiển lưu lượng gió được cải tiến từ 2 bước lên 3 bước.
    • Độ ồn thấp

    MODEL

    FXMQ20PVE

    FXMQ25PVE

    FXMQ32PVE

    FXMQ40PVE

    FXMQ50PVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    1,900

    2,400

    3,100

    3,900

    4,800

    Btu/h(’1)

    7,500

    9,600

    12,300

    15,400

    19,100

    kW

    (*1)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    (’2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    Btu/h

    8,500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    kw

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.081

    0.081

    0.085

    0.194

    0.215

    Sưởi ấm

    0.069

    0.069

    0.073

    0.182

    0.203

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3 /phút

    9/7.5/6.5

    9/7.5/6.5

    9.5/8/7

    16/13/11

    18/16.5/15

    cfm

    318/265/230

    318/265/230

    335/282/247

    565/459/388

    635/582/530

    Áp suất tĩnh ngoài

    Pa

    30-100 *1

    30-100 *1

    30-100 *1

    30-160 *1

    50-200 *1

    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    33/31/29

    33/31/29

    34/32/30

    39/37/35

    41/39/37

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    300X550X700

    300X550X700

    300X550X700

    300X700X700

    300X1,000X700

    Khối lượng máy

    kg

    25.0

    25.0

    25.0

    28.0

    36.0

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    Hơi (rẳc-co)

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoaì 32. Đường kính trong 25)

    MODEL

    FXMQ63PVE

    FXMQ80PVE

    FXMQ100PVE

    FXMQ125PVE

    FXMQ140PVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    6,100

    7,700

    9,600

    12,000

    13,800

    Btu/h(’1)

    24,200

    30,700

    38,200

    47,800

    54,600

    kW

    (*1)

    7.1

    9.0

    11.2

    14.0

    16.0

    (’2)

    7.1

    9.0

    11.2

    14.0

    16.0

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    6,900

    8,600

    10,800

    13,800

    15,500

    Btu/h

    27,300

    34,100

    42,700

    54,600

    61,400

    kw

    8.0

    10

    12.5

    16

    18

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.230

    0.298

    0.376

    0.461

    0.461

    Sưởi ấm

    0.218

    0.286

    0.364

    0.449

    0.449

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3 /phút

    19.5/17.5/16

    25/22.5/20

    32/27/23

    39/33/28

    46/39/32

    cfm

    688/618/565

    883/794/706

    1,130/953/812

    1,377/1,165/988

    1,624/1,377/1,130

    Áp suất tĩnh ngoài

    Pa

    50-200 *1

    50-200 *1

    50-200 *1

    50-200 *1

    50-140 *1

    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    42/40/38

    43/41/39

    43/41/39

    44/42/40

    46/45/43

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    300X1,000X700

    300X1,000X700

    300X1,400X700

    300X1,400X700

    300X1,400X700

    Khối lượng máy

    kg

    36

    36

    46

    46

    47

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    9.5

    9.5

    9.5

    9.5

    9.5

    Hơi (rẳc-co)

    15.9

    15.9

    15.9

    15.9

    15.9

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoaì 32. Đường kính trong 25)

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.

    1900 63 60 98