Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV loại âm trần 2 hướng thổi công suất 7800 BTU DAIKIN FXCQ20MVE9

    Mã Sản phẩm: FXCQ20MVE9

    Sản xuất tại: Nhật

    Công suất: 7.800 W

    Giá: Call

    Dàn lạnh VRV loại âm trần 2 hướng thổi công suất 7800 Btu Daikin FXCQ20MVE9

    Mỏng, nhẹ và dễ dàng lắp đặt ở không gian trần hẹp

    • Máy mỏng (chỉ cao 305 mm) thích hợp lắp đặt cho các không gian trần hẹp khoảng 350 mm. Các loại công suất đều được thiết kế nhỏ gọn với cùng chiều rộng 600mm.
    •  Độ ồn thấp
    • Lưu lượng gió lớn hơn thích hợp với trần nhà cao đến 3m.
    • Với hai chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng bẩn trần, cơ cấu cánh đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.
    • Bơm nước xả được iắp sẵn với độ nâng đường ống lên đến 600mm.
    • Hai loại bộ lọc hiệu suất cao tùy chọn sẵn có (65% và 95%, phương pháp màu).
    • Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.
    • Công việc bảo trì chủ yếu được thực hiện bằng cách tháo rời mặt nạ xuống. Mặt nạ hút gió phẳng, dạng rời rất dễ lau chùi.

    MODEL

    FXCQ20MVE

    FXCQ25MVE

    FXCQ32MVE

    FXCQ40MVE

    FXCQ50MVE

    FXCQ63MVE

    FXCQ80MVE

    FXCQ125MVE

    Điện nguồn

    1 -pha, 220'240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    2,000

    2,500

    3,200

    4,000

    5,000

    6,300

    8,000

    12,500

    Btu/h(*1)

    7,800

    9,900

    12,600

    16,000

    19,800

    24,900

    31,700

    49,500

    kW

    m

    2.3

    2.9

    3.7

    4.7

    5.8

    7.3

    9.3

    14.5

    (’2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    9.0

    14.0

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    8,600

    13,800

    Btu/h

    8,500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    34,100

    54,600

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    10.0

    16.0

    Công suất điên (50 Hz/60Hz)

    Làm lạnh

    kw

    0.077/0.081

    0.092/0.095

    0.092/0.095

    0.130/0.132

    0.130/0.132

    0.161/0.157

    0.209/0.216

    0.256/0.278

    Sưôi ấm

    0.044/0.048

    0.059/0.062

    0.059/0.062

    0.097/0.099

    0.097/0.099

    0.126/0.124

    0.176/0.183

    0.223/0.245

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    LƯU lượng gió (Cao/Trung binh/Thấp)

    nf/phút

    7/5

    9/6.5

    9/6.5

    12/9

    12/9

    16.5/13

    26/21

    33/25

    cfm

    247/177

    318/230

    318/230

    424/318

    424/318

    582/459

    918/741

    1,165/883

    Đô ồn (Cao/Thấp)

    220 V

    dB(A)

    32/27

    34/28

    34/28

    34/29

    34/29

    37/32

    39/34

    44/38

    240 V

    34/29

    36/30

    36/30

    37/32

    37/32

    39/34

    41/36

    46/40

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    305X775X600

    305X775X600

    305X775X600

    305X990X600

    305X990X600

    305X1,175X600

    305X1,665X600

    305X1,665X600

    Khối lượng máy

    kg

    26.0

    26.0

    26.0

    31.0

    32.0

    35.0

    47.0

    48.0

    Kết nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø9.5

    Ø9.5

    Ø9.5

    Hơi (rắc co)

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø15.9

    Ø15.9

    Ø15.9

    Nước xả

    VP25 (đường kính ngoài 32, đường kính trong 25)

    Mặt nạ (Tùy chọn)

    Model

    BYBC32G-W1

    BYBC50G-W1

    BYBC63G-W1

    BYBC125G-W1

    Màu

    Trắng (10Y9/0.5)

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    53X1,030X680

    53X1,030X680

    53X1,030X680

    53X1,245X680

    53X1,245X680

    53X1,430X680

    53X1,920X680

    53X1,920X680

    Khối lượng

    kg

    8.0

    8.0

    8.0

    8.5

    8.5

    9.5

    12.0

    12.0

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.

    1900 63 60 98