Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV loại âm trần đa hướng thổi công suất 9900 BTU DAIKIN FXFQ25PVE9

    Mã Sản phẩm: FXFQ25PVE9

    Sản xuất tại: Nhật

    Công suất: 9.900 W

    Giá: Call

    Dàn lạnh VRV loại âm trần đa hướng thổi công suất 9900 BTU DAIKIN FXFQ25PVE9

    hệ thống dàn lạnh vrv âm trần đa hướng thổi công suất 9900 BTU Daikin

    • Loại dàn lạnh Cassette âm trần đa hướng thổi hiện đang phổ biến trên thị trường, tạo ra hướng thổi 360°. Việc phân bố nhiệt độ do đó cũng tốt hơn.
    • Tất cả các model dàn lạnh Cassette đều nhẹ hơn các model trước đây. Ví dụ: các model FXFQ25P- 50P nhẹ hơn 4.5 kg (giảm từ 24kg xuống 19.5kg).
    • Bơm nước xả được lắp sẵn với độ nâng đường ống tăng từ 750mm lên đến 850mm.
    • Một mặt nạ thiết kế hiện đại tinh xảo, bề mặt được phủ lớp chống bám bẩn.
    • Độ ổn thấp.
    • Công nghệ diệt khuẩn mới bằng ion bạc ứng dụng cho máng nước ngưng, ngăn chặn sự tích tụ bùn, nấm mốc và vi khuẩn gây tắc và han rỉ máng nước.
    • Cửa điều chỉnh gió nằm ngang ngăn chặn.
    • Sự đọng sương. Mặt ngoài phẳng, chống bẩn, dễ dàng vệ sinh.
    • Bộ lọc không khí được xử lý chống khuẩn, chống mốc, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc gây ra do bụi và hơi ẩm bám vào bộ lọc.

    MODEL

    FXFQ25PVE

    FXFQ32PVE

    FXFQ40PVE

    FXFQ50PVE

    FXFQ63PVE

    FXFQ80PVE

    FXFQ100PVE

    FXFQ125PVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (*1)

    2,500

    3,200

    4,000

    5,000

    6,300

    8,000

    10.000

    12,500

    Btu/h(*1)

    9,900

    12,600

    16,000

    19,800

    24,900

    31,700

    39,600

    49,500

    kW

    (*1)

    2.9

    3.7

    4.7

    5.8

    7.3

    9.3

    11.6

    14.5

    (*2)

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    9.0

    11.2

    14.0

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    8,600

    10.800

    13,800

    Btu/h

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    34.100

    42,700

    54,600

    kW

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    10.0

    12.5

    16.0

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.033/0.032

    0.033/0.032

    0.047/0.042

    0.052/0.050

    0.066/0.063

    0.093/0.092

    0.187/0.186

    0.209/0.208

    Làm nóng

    0.027/0.027

    0.027/0.027

    0.034/0.034

    0.038/0.038

    0.053/0,053

    0.075/0.075

    0.174/0.174

    0.200/0.200

    Vỏ máy

    Thép mạ kẽm

    Lưu lượngg gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    M3/phút

    13/11.5/10

    13/11.5/10

    15/13/11

    16/13.5/11

    19/16.5/13.5

    21/18/15

    32/26/20

    33/28/22.5

    ctm

    459/406/353

    459/406/353

    530/459/388

    565/477/388

    671/583/477

    742/636/530

    1,130/918/706

    1,165/989/794

    Độ ồn(Cao/Trung bình/Thấp)

    dB(A)

    30/28.5/27

    30/28.5/27

    31/29/27

    32/29.5/27

    34/31/28

    36/33.5/31

    43/37.5/32

    44/39/34

    Kích thước máy(CxRxD)

    mm

    246X840X840

    246X840X840

    246X840X840

    246X840X840

    246X840X840

    246X840X840

    288X840X840

    288X840X840

    Khối lượng máy

    kg

    19.5

    19.5

    19.5

    19.5

    22

    22

    25

    25

    Kết nối ống

    Lỏng(rắc - co)

    mm

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø6.4

    Ø9.5

    Ø9.5

    Ø9.5

    Ø9.5

    Hơi(rắc - co)

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø12.7

    Ø15.9

    Ø15.9

    Ø15.9

    Ø15.9

     

    Nước xả

    VP25 (Đường kính ngoài 32/Đường kính trong 25)

    Mặt nạ

    (Tùy chọn)

    Model

    BYCP125K-VV1

    Màu

    Trắng

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    50X950X950

    Khối lượng

    kg

    5.5

    5.5

    5.5

    5.5

    5.5

    5.5

    5.5

    5.5

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.