Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV loại giấu sàn (âm sàn) công suất 7800 DAIKIN FXNQ20MAVE8

    Mã Sản phẩm: FXNQ20MAVE8

    Sản xuất tại: Thái Lan

    Công suất: 7.800 W

    Giá: Call

    Dàn lạnh VRV loại giấu sàn (âm sàn) công suất 7800 Daikin FXNQ20MAVE8. Được thiết kế để ẩn giấu vào các vách tường.

    • Máy được ẩn giấu hoàn toàn theo hộp vách ván chân tường tạo nên phong cách trang trí nội thất cao cấp.
    • Các đầu ống nối hướng xuống thuận tiện rất nhiều cho việc thi công.
    • Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.

    MODEL

    FXLQ20MAVE

    FXLQ25MAVE

    FXLQ32MAVE

    FXLQ40MAVE

    FXLQ50MAVE

    FXLQ63MAVE

    FXNQ20MAVE

    FXNQ25MAVE

    FXNQ32MAVE

    FXNQ40MAVE

    FXNQ50MAVE

    FXNQ63MAVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h(*1)

    2,000

    2,500

    3.200

    4,000

    5,000

    6,300

    Btu/h(*1)

    7,800

    9,900

    12,600

    16,000

    19,800

    24,900

    kW

    (*1)

    2.3

    2.9

    3.7

    4.7

    5.8

    7.3

    (*2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    Btu/h

    8,500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.049/0.047

    0.049/0.047

    0.090/0.079

    0.090/0.084

    0.110/0.105

    0.110/0.108

    Sưởi ấm

    0.049/0.047

    0.049/0.047

    0.090/0.079

    0.090/0.084

    0.110/0.105

    0.110/0.108

    Vỏmáy

    FXLQ:Trắng(5Y7.5/1)/FXNQ:Thép mạ kẽm

    Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

    M3

    7/6

    7/6

    8/6

    11/8.5

    14/11

    16/12

    cfm

    247/212

    247/212

    282/212

    388/300

    494/388

    565/424

    Độ ồn (Cao/Thấp)

    220 V

    dB(A)

    phút

    35/32

    35/32

    35/32

    38/33

    39/34

    40/35

    240 V

    37/34

    37/34

    37/34

    40/35

    41/36

    42/37

    Kích thước (CxRxD)

    FXLQ

    mm

    600X1,000X222

    600X1,000X222

    600X1,140X222

    600X1,140X222

    600X1,420X222

    600X1,420X222

    FXNQ

    610X930X220

    610X930X220

    610X1,070X220

    610X1,070X220

    610X1,350X220

    610X1,350X220

    Khối lượng máy

    FXLQ

    kg

    25.0

    25.0

    30.0

    30.0

    36.0

    36.0

    FXNQ

    19.0

    19.0

    23.0

    23.0

    27.0

    27.0

    Kốt nối ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    9.5

    Hơi (rắc-co)

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    12.7

    15.9

    Nước xả

    21 (Đường kính ngoài)

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.