Nhập số điện thoại của bạn để được tư vấn!

  • Chọn nhanh nội dung tư vấn, hỗ trợ:
    Tư vấn chọn máy lọc nước phù hợp
    Tư vấn chọn máy làm mát phù hợp
    Báo giá máy lọc nước, máy làm mát
    Đặt máy lọc nước chính hãng
    Đặt máy làm mát chính hãng
    Tìm đại lý, cửa hàng gần nhất

  • Gửi đi
  • Hotline Liên hệ ngay Facebook

    Dàn lạnh VRV loại treo tường công suất 7800 BTU DAIKIN FXAQ20PVE

    Mã Sản phẩm: FXAQ20PVE

    Sản xuất tại: Thái Lan

    Công suất: 7.800 W

    Giá: Call

    Dàn lạnh VRV loại treo tường công suất 7800 Btu Daikin FXAQ20PVE

    • Sản phẩm dàn lạnh VRV gọn gàng, kiểu cách không làm giảm vẻ đẹp nội thất căn phòng.
    • Độ ồn thấp.
    FXAQ-MA
    20
    25
    32
    40
    50
    63
    Độ ồn (Cao/Thấp)
    35/29
    36/29
    37/29
    39/34
    42/36
    46/39
    • Máng xả và bộ lọc duy trì độ sạch lâu hơn nhờ vật liệu polystyrene chống mốc.
    • Mặt nạ máy dễ tháo rời và lau chùi.
    • Đảo gió tự động đảm bảo hiệu quả phân phối gió. Cách đảo gió tự động đóng kín khi máy ngừng.
    • 5 góc thổi có thể được cài đặt bằng bộ điều khiển từ xa.
    • Khi máy hoạt động lại, góc thổi tự động điều chỉnh như trước khi máy ngừng (cài đặt ban đầu: 10° khi làm lạnh và 70° khi sưởi ấm)
    • Lắp đặt linh hoạt.
    • Ống nước xả có thể được đấu nối bên trái hoặc bên phải.
    • Bơm nước xả là phụ kiện tùy chọn, độ nâng ống xả là 1000mm tính từ đáy máy.

    MODEL

    FXAQ20MAVE

    FXAQ25MAVE

    FXAQ32MAVE

    FXAQ40MAVE

    FXAQ50MAVE

    FXAQ63MAVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220'240V /220V, 50/60Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h(*1)

    2,000

    2,500

    3,200

    4,000

    5,000

    6.300

    Btu/h (*1)

    7,800

    9.900

    12,600

    16,000

    19,800

    24,900

    kW

    (*1)

    2.3

    2.9

    3.7

    4.7

    5.8

    7.3

    (-2)

    2.2

    2.8

    3.6

    4.5

    5.6

    7.1

    Công suất sưởi ấm

    kcal/h

    2,200

    2,800

    3,400

    4,300

    5,400

    6,900

    Btu/h

    8.500

    10,900

    13,600

    17,100

    21,500

    27,300

    kW

    2.5

    3.2

    4.0

    5.0

    6.3

    8.0

    Công suất điên (50 Hz/60 Hz)

    Làm lạnh

    kW

    0.016/0.016

    0.022/0.022

    0.027/0.027

    0.020/0.020

    0.027/0.027

    0.050/0.050

    Sưồi ấm

    0.024/0.024

    0.027/0.027

    0.032/0.032

    0.020/0.020

    0.032/0.032

    0.060/0.060

    Vỏ máy

    Tráng (3.0Y8.5/0.5)

    Lưu lương gió (Cao/Thấp)

    M3/ phút

    7.5/4.5

    8/5

    9/5.5

    12/9

    15/12

    19/14

    cfm

    265/159

    282/177

    318/194

    424/318

    530/424

    671/494

    Độ ổn (Cao/Thấp)

    dB(A)

    35/29

    36/29

    37/29

    39/34

    42/36

    46/39

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    290X795X230

    290X795X230

    290X795X230

    290X1,050X230

    290X1,050X230

    290X1,050X230

    Khối lượng máy

    kg

    11.0

    11.0

    11.0

    14.0

    14.0

    14.0

    Kết nối Ống

    Lỏng (rắc-co)

    mm

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    6.4

    9.5

    Hơi (rắc-co)

    2.7

    12.7

    12.7

     

    12.7

    15.9

    Nước xả

    VP13 (đường kính ngoài 18, đường kính trong 13)

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục

    HỖ TRỢ SẢN PHẨM

    Các câu hỏi về Đại Việt của bạn? Chúng tôi ở đây để giúp đỡ.