Dàn lạnh VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

Chưa có
Mã sản phẩm  FXCQ20MVE
Thương hiệu  Đại Việt
Đã bán 46646 sản phẩm
Liên hệ để nhận báo giá
KHUYẾN MÃI
  • Liên hệ để nhận báo giá
  • Giao hàng toàn quốc, thanh toán COD
  • Trả góp online qua thẻ tín dụng
Hoặc
Gọi Hotline hoặc đặt hàng tại các kênh

ModelFXCQ20MVE
Model

FXCQ20MVE

Điện nguồn

1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz

Công suất làm lạnh

kcal/h (x1)

Btu/h(x1)

7,500

kW

(x1)

(x2)

kcal/h

Công suất sưởi ấm

8,500

Xem tất cả

Thông tin sản phẩm

Dàn lạnh DAIKIN VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

  • Dàn lạnh Daikin VRV IV loại cassette âm trần thiết kế mỏng (chỉ cao 305 mm), thích hợp lắp đặt cho các không gian trần hẹp khoảng 350 mm. Gồm nhiều loại công suất đều được thiết kế nhỏ gọn cùng với chiều rộng 600mm.
  • Độ ồn thấp.
  • Lưu lượng gió lớn hơn thích hợp với trần nhà cao đến 3m.
  • Với hai chế độ cài đặt tiêu chuẩn khác nhau ngăn ngừa hiện tượng bẩn trần, cơ cấu cánh đảo gió tự động giúp phân phối gió và nhiệt độ đều khắp phòng.
  • Bơm nước xả được lắp đặt cố định sẵn với độ nâng đường ống lên đến 600mm.
  • Hai loại bộ lọc hiệu suất cao tùy chọn sẵn có (65% và 95%, phương pháp màu).
  • Bộ lọc tuổi thọ cao (bảo trì sau 1 năm) là phụ kiện tiêu chuẩn.
  • Công việc bảo trì chủ yếu được thực hiện bằng cách tháo rời mặt nạ xuống. Mặt nạ hút gió phẳng, dạng rời rất dễ lau chùi.

 

Xem thêm

Review Dàn lạnh VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Dàn lạnh VRV IV loại cassette âm trần 2 hướng thổi
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    ModelFXCQ20MVE
    Model

    FXCQ20MVE

    Điện nguồn

    1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz

    Công suất làm lạnh

    kcal/h (x1)

    Btu/h(x1)

    7,500

    kW

    (x1)

    (x2)

    kcal/h

    Công suất sưởi ấm

    8,500

    Btu/h

    2.5

    kW

    Làm lạnh

    Công suất điện (50 Hz/60 Hz)

    0.044

    Làm nóng

    Thép mạ kẽm

    Vỏ máy

    M3/phút

    Lưu lượngg gió (Cao/Trung bình/Thấp)

    247/177

    ctm

    dB(A)

    Độ ồn(Cao/Trung bình/Thấp)

    mm

    Kích thước máy(CxRxD)

    kg

    Khối lượng máy

    Lỏng(rắc – co)

    Kết nối ống

    Ø12.7

    Hơi(rắc - co)

    Nước xả

    Mặt nạ (Tùy chọn)

    Model

    Màu

    Trắng

    Kích thước (CxRxD)

    mm

    Khối lượng

    kg